Động từ “oversee”: oversee – oversaw – overseen
Động từ “oversee” (giám sát) là động từ bất quy tắc: cột 2 là “oversaw”, cột 3 là “overseen”.
Cột 1 (V1)
oversee
/ˌəʊvəˈsiː/
Cột 2 (V2)
oversaw
/ˌəʊvəˈsɔː/
Cột 3 (V3)
overseen
/ˌəʊvəˈsiːn/
Nghĩa
giám sát
to watch and manage a job
Ví dụ
A manager oversaw the whole project.
Mẫu
ABC — cả ba dạng khác nhau
Học trọn 200 động từ bất quy tắc với Verblex
Bài học ngắn, lặp lại ngắt quãng và audio cho từng dạng. Tải miễn phí, dùng ngoại tuyến.
Tải trên Google Play