Động từ “ride”: ride – rode – ridden
Động từ “ride” (cưỡi) là động từ bất quy tắc: cột 2 là “rode”, cột 3 là “ridden”.
Cột 1 (V1)
ride
/raɪd/
Cột 2 (V2)
rode
/rəʊd/
Cột 3 (V3)
ridden
/ˈrɪdən/
Nghĩa
cưỡi
to sit on and control a bike or a horse
Ví dụ
We rode our bikes to school.
Mẫu
ABC — cả ba dạng khác nhau
Học trọn 200 động từ bất quy tắc với Verblex
Bài học ngắn, lặp lại ngắt quãng và audio cho từng dạng. Tải miễn phí, dùng ngoại tuyến.
Tải trên Google Play