Động từ “shrink”: shrink – shrank – shrunk
Động từ “shrink” (co lại) là động từ bất quy tắc: cột 2 là “shrank”, cột 3 là “shrunk”.
Cột 1 (V1)
shrink
/ʃrɪŋk/
Cột 2 (V2)
shrank
/ʃræŋk/
Cột 3 (V3)
shrunk
/ʃrʌŋk/
Nghĩa
co lại
to become smaller
Ví dụ
The sweater shrank in the wash.
Mẫu
ABC — cả ba dạng khác nhau
Học trọn 200 động từ bất quy tắc với Verblex
Bài học ngắn, lặp lại ngắt quãng và audio cho từng dạng. Tải miễn phí, dùng ngoại tuyến.
Tải trên Google Play