Động từ “spring”: spring – sprang – sprung
Động từ “spring” (bật nhảy) là động từ bất quy tắc: cột 2 là “sprang”, cột 3 là “sprung”.
Cột 1 (V1)
spring
/sprɪŋ/
Cột 2 (V2)
sprang
/spræŋ/
Cột 3 (V3)
sprung
/sprʌŋ/
Nghĩa
bật nhảy
to jump up fast
Ví dụ
The cat sprang from the chair.
Mẫu
ABC — cả ba dạng khác nhau
Học trọn 200 động từ bất quy tắc với Verblex
Bài học ngắn, lặp lại ngắt quãng và audio cho từng dạng. Tải miễn phí, dùng ngoại tuyến.
Tải trên Google Play