Động từ “swim”: swim – swam – swum
Động từ “swim” (bơi) là động từ bất quy tắc: cột 2 là “swam”, cột 3 là “swum”.
Cột 1 (V1)
swim
/swɪm/
Cột 2 (V2)
swam
/swæm/
Cột 3 (V3)
swum
/swʌm/
Nghĩa
bơi
to move in water using your arms and legs
Ví dụ
They swam across the river.
Mẫu
ABC — cả ba dạng khác nhau
Học trọn 200 động từ bất quy tắc với Verblex
Bài học ngắn, lặp lại ngắt quãng và audio cho từng dạng. Tải miễn phí, dùng ngoại tuyến.
Tải trên Google Play