Động từ “swing”: swing – swung – swung
Động từ “swing” (đung đưa) là động từ bất quy tắc: cột 2 là “swung”, cột 3 là “swung”.
Cột 1 (V1)
swing
/swɪŋ/
Cột 2 (V2)
swung
/swʌŋ/
Cột 3 (V3)
swung
/swʌŋ/
Nghĩa
đung đưa
to move backward and forward
Ví dụ
The children swung on the old gate.
Mẫu
ABB — V2 và V3 giống nhau
Học trọn 200 động từ bất quy tắc với Verblex
Bài học ngắn, lặp lại ngắt quãng và audio cho từng dạng. Tải miễn phí, dùng ngoại tuyến.
Tải trên Google Play