Động từ bất quy tắc tiếng Anh

← Tất cả động từ bất quy tắc

Động từ “withstand”: withstand – withstood – withstood

Động từ “withstand” (chịu được) là động từ bất quy tắc: cột 2 là “withstood”, cột 3 là “withstood”.

Cột 1 (V1)
withstand
/wɪˈðstænd/
Cột 2 (V2)
withstood
/wɪˈðstʊd/
Cột 3 (V3)
withstood
/wɪˈðstʊd/

Nghĩa

chịu được

to stay strong when something pushes against you

Ví dụ

The wall withstood the storm.

Mẫu

ABB — V2 và V3 giống nhau

Học trọn 200 động từ bất quy tắc với Verblex

Bài học ngắn, lặp lại ngắt quãng và audio cho từng dạng. Tải miễn phí, dùng ngoại tuyến.

Tải trên Google Play