Động từ “burn”: burn – burnt – burnt
Động từ “burn” (cháy) là động từ bất quy tắc: cột 2 là “burnt”, cột 3 là “burnt”.
Cột 1 (V1)
burn
/bɜːn/
Cột 2 (V2)
burnt
/bɜːnt/
Cột 3 (V3)
burnt
/bɜːnt/
Nghĩa
cháy
to be on fire
Ví dụ
She burnt the toast this morning.
Mẫu
ABB — V2 và V3 giống nhau
Học trọn 200 động từ bất quy tắc với Verblex
Bài học ngắn, lặp lại ngắt quãng và audio cho từng dạng. Tải miễn phí, dùng ngoại tuyến.
Tải trên Google Play