Động từ “fight”: fight – fought – fought
Động từ “fight” (chiến đấu) là động từ bất quy tắc: cột 2 là “fought”, cột 3 là “fought”.
Cột 1 (V1)
fight
/faɪt/
Cột 2 (V2)
fought
/fɔːt/
Cột 3 (V3)
fought
/fɔːt/
Nghĩa
chiến đấu
to use force against someone
Ví dụ
The soldiers fought bravely.
Mẫu
ABB — V2 và V3 giống nhau
Học trọn 200 động từ bất quy tắc với Verblex
Bài học ngắn, lặp lại ngắt quãng và audio cho từng dạng. Tải miễn phí, dùng ngoại tuyến.
Tải trên Google Play