Động từ “hear”: hear – heard – heard
Động từ “hear” (nghe) là động từ bất quy tắc: cột 2 là “heard”, cột 3 là “heard”.
Cột 1 (V1)
hear
/hiə/
Cột 2 (V2)
heard
/hɜːd/
Cột 3 (V3)
heard
/hɜːd/
Nghĩa
nghe
to notice a sound with your ears
Ví dụ
I heard a strange noise last night.
Mẫu
ABB — V2 và V3 giống nhau
Học trọn 200 động từ bất quy tắc với Verblex
Bài học ngắn, lặp lại ngắt quãng và audio cho từng dạng. Tải miễn phí, dùng ngoại tuyến.
Tải trên Google Play