Động từ “hold”: hold – held – held
Động từ “hold” (cầm) là động từ bất quy tắc: cột 2 là “held”, cột 3 là “held”.
Cột 1 (V1)
hold
/həʊld/
Cột 2 (V2)
held
/hɛld/
Cột 3 (V3)
held
/hɛld/
Nghĩa
cầm
to have something in your hands
Ví dụ
She held the baby gently.
Mẫu
ABB — V2 và V3 giống nhau
Học trọn 200 động từ bất quy tắc với Verblex
Bài học ngắn, lặp lại ngắt quãng và audio cho từng dạng. Tải miễn phí, dùng ngoại tuyến.
Tải trên Google Play