Động từ “keep”: keep – kept – kept
Động từ “keep” (giữ) là động từ bất quy tắc: cột 2 là “kept”, cột 3 là “kept”.
Cột 1 (V1)
keep
/kiːp/
Cột 2 (V2)
kept
/kɛpt/
Cột 3 (V3)
kept
/kɛpt/
Nghĩa
giữ
to hold onto something and not let it go
Ví dụ
He kept the secret for years.
Mẫu
ABB — V2 và V3 giống nhau
Học trọn 200 động từ bất quy tắc với Verblex
Bài học ngắn, lặp lại ngắt quãng và audio cho từng dạng. Tải miễn phí, dùng ngoại tuyến.
Tải trên Google Play