Động từ “lay”: lay – laid – laid
Động từ “lay” (đặt xuống) là động từ bất quy tắc: cột 2 là “laid”, cột 3 là “laid”.
Cột 1 (V1)
lay
/leɪ/
Cột 2 (V2)
laid
/leɪd/
Cột 3 (V3)
laid
/leɪd/
Nghĩa
đặt xuống
to put something down carefully (different from "lie" — resting your own body down)
Ví dụ
She laid the blanket on the grass.
Mẫu
ABB — V2 và V3 giống nhau
Học trọn 200 động từ bất quy tắc với Verblex
Bài học ngắn, lặp lại ngắt quãng và audio cho từng dạng. Tải miễn phí, dùng ngoại tuyến.
Tải trên Google Play