Động từ “mishear”: mishear – misheard – misheard
Động từ “mishear” (nghe nhầm) là động từ bất quy tắc: cột 2 là “misheard”, cột 3 là “misheard”.
Cột 1 (V1)
mishear
/mɪˈshɪə/
Cột 2 (V2)
misheard
/mɪˈshɜːd/
Cột 3 (V3)
misheard
/mɪˈshɜːd/
Nghĩa
nghe nhầm
to hear something the wrong way
Ví dụ
I misheard the address.
Mẫu
ABB — V2 và V3 giống nhau
Học trọn 200 động từ bất quy tắc với Verblex
Bài học ngắn, lặp lại ngắt quãng và audio cho từng dạng. Tải miễn phí, dùng ngoại tuyến.
Tải trên Google Play