Động từ “mislead”: mislead – misled – misled
Động từ “mislead” (đánh lừa) là động từ bất quy tắc: cột 2 là “misled”, cột 3 là “misled”.
Cột 1 (V1)
mislead
/mɪˈsliːd/
Cột 2 (V2)
misled
/mɪˈslɛd/
Cột 3 (V3)
misled
/mɪˈslɛd/
Nghĩa
đánh lừa
to make someone believe something wrong
Ví dụ
The signs misled the tourists.
Mẫu
ABB — V2 và V3 giống nhau
Học trọn 200 động từ bất quy tắc với Verblex
Bài học ngắn, lặp lại ngắt quãng và audio cho từng dạng. Tải miễn phí, dùng ngoại tuyến.
Tải trên Google Play