Động từ bất quy tắc tiếng Anh

← Tất cả động từ bất quy tắc

Động từ “overhear”: overhear – overheard – overheard

Động từ “overhear” (nghe lỏm) là động từ bất quy tắc: cột 2 là “overheard”, cột 3 là “overheard”.

Cột 1 (V1)
overhear
/ˌəʊvəˈhiə/
Cột 2 (V2)
overheard
/ˌəʊvəˈhɜːd/
Cột 3 (V3)
overheard
/ˌəʊvəˈhɜːd/

Nghĩa

nghe lỏm

to hear people talking by accident

Ví dụ

She overheard their conversation.

Mẫu

ABB — V2 và V3 giống nhau

Học trọn 200 động từ bất quy tắc với Verblex

Bài học ngắn, lặp lại ngắt quãng và audio cho từng dạng. Tải miễn phí, dùng ngoại tuyến.

Tải trên Google Play