Động từ “oversleep”: oversleep – overslept – overslept
Động từ “oversleep” (ngủ quên) là động từ bất quy tắc: cột 2 là “overslept”, cột 3 là “overslept”.
Cột 1 (V1)
oversleep
/ˌəʊvəˈsliːp/
Cột 2 (V2)
overslept
/ˌəʊvəˈslɛpt/
Cột 3 (V3)
overslept
/ˌəʊvəˈslɛpt/
Nghĩa
ngủ quên
to sleep longer than you planned
Ví dụ
I overslept and missed the bus.
Mẫu
ABB — V2 và V3 giống nhau
Học trọn 200 động từ bất quy tắc với Verblex
Bài học ngắn, lặp lại ngắt quãng và audio cho từng dạng. Tải miễn phí, dùng ngoại tuyến.
Tải trên Google Play