Động từ “overtake”: overtake – overtook – overtaken
Động từ “overtake” (vượt) là động từ bất quy tắc: cột 2 là “overtook”, cột 3 là “overtaken”.
Cột 1 (V1)
overtake
/ˌəʊvəˈteɪk/
Cột 2 (V2)
overtook
/ˌəʊvəˈtʊk/
Cột 3 (V3)
overtaken
/ˌəʊvəˈteɪkən/
Nghĩa
vượt
to pass someone who is in front of you
Ví dụ
The red car overtook us on the bridge.
Mẫu
ABC — cả ba dạng khác nhau
Học trọn 200 động từ bất quy tắc với Verblex
Bài học ngắn, lặp lại ngắt quãng và audio cho từng dạng. Tải miễn phí, dùng ngoại tuyến.
Tải trên Google Play