Động từ “overthrow”: overthrow – overthrew – overthrown
Động từ “overthrow” (lật đổ) là động từ bất quy tắc: cột 2 là “overthrew”, cột 3 là “overthrown”.
Cột 1 (V1)
overthrow
/ˌəʊvəˈθrəʊ/
Cột 2 (V2)
overthrew
/ˌəʊvəˈθruː/
Cột 3 (V3)
overthrown
/ˌəʊvəˈθrəʊn/
Nghĩa
lật đổ
to remove a leader by force
Ví dụ
The rebels overthrew the government.
Mẫu
ABC — cả ba dạng khác nhau
Học trọn 200 động từ bất quy tắc với Verblex
Bài học ngắn, lặp lại ngắt quãng và audio cho từng dạng. Tải miễn phí, dùng ngoại tuyến.
Tải trên Google Play