Động từ “retake”: retake – retook – retaken
Động từ “retake” (thi lại) là động từ bất quy tắc: cột 2 là “retook”, cột 3 là “retaken”.
Cột 1 (V1)
retake
/riːˈteɪk/
Cột 2 (V2)
retook
/rɪˈtʊk/
Cột 3 (V3)
retaken
/rɪˈteɪkən/
Nghĩa
thi lại
to do a test again
Ví dụ
She retook the exam in July.
Mẫu
ABC — cả ba dạng khác nhau
Học trọn 200 động từ bất quy tắc với Verblex
Bài học ngắn, lặp lại ngắt quãng và audio cho từng dạng. Tải miễn phí, dùng ngoại tuyến.
Tải trên Google Play