Động từ “rewrite”: rewrite – rewrote – rewritten
Động từ “rewrite” (viết lại) là động từ bất quy tắc: cột 2 là “rewrote”, cột 3 là “rewritten”.
Cột 1 (V1)
rewrite
/riːˈraɪt/
Cột 2 (V2)
rewrote
/rɪˈrəʊt/
Cột 3 (V3)
rewritten
/rɪˈrɪtən/
Nghĩa
viết lại
to write something again in a new way
Ví dụ
The author rewrote the ending.
Mẫu
ABC — cả ba dạng khác nhau
Học trọn 200 động từ bất quy tắc với Verblex
Bài học ngắn, lặp lại ngắt quãng và audio cho từng dạng. Tải miễn phí, dùng ngoại tuyến.
Tải trên Google Play