Động từ “sew”: sew – sewed – sewn
Động từ “sew” (may) là động từ bất quy tắc: cột 2 là “sewed”, cột 3 là “sewn”.
Cột 1 (V1)
sew
/səʊ/
Cột 2 (V2)
sewed
/səʊd/
Cột 3 (V3)
sewn
/səʊn/
Nghĩa
may
to fix cloth with a needle and thread (sounds just like "sow" — planting seeds — but means something different)
Ví dụ
She sewed a button on my coat.
Mẫu
ABC — cả ba dạng khác nhau
Học trọn 200 động từ bất quy tắc với Verblex
Bài học ngắn, lặp lại ngắt quãng và audio cho từng dạng. Tải miễn phí, dùng ngoại tuyến.
Tải trên Google Play