Động từ “see”: see – saw – seen
Động từ “see” (nhìn thấy) là động từ bất quy tắc: cột 2 là “saw”, cột 3 là “seen”.
Cột 1 (V1)
see
/siː/
Cột 2 (V2)
saw
/sɔː/
Cột 3 (V3)
seen
/siːn/
Nghĩa
nhìn thấy
to notice something with your eyes
Ví dụ
I saw a shooting star last night.
Mẫu
ABC — cả ba dạng khác nhau
Học trọn 200 động từ bất quy tắc với Verblex
Bài học ngắn, lặp lại ngắt quãng và audio cho từng dạng. Tải miễn phí, dùng ngoại tuyến.
Tải trên Google Play