Động từ “redo”: redo – redid – redone
Động từ “redo” (làm lại) là động từ bất quy tắc: cột 2 là “redid”, cột 3 là “redone”.
Cột 1 (V1)
redo
/riːˈduː/
Cột 2 (V2)
redid
/rɪˈdɪd/
Cột 3 (V3)
redone
/riːˈdʌn/
Nghĩa
làm lại
to do something again
Ví dụ
We had to redo the whole report.
Mẫu
ABC — cả ba dạng khác nhau
Học trọn 200 động từ bất quy tắc với Verblex
Bài học ngắn, lặp lại ngắt quãng và audio cho từng dạng. Tải miễn phí, dùng ngoại tuyến.
Tải trên Google Play