Động từ “rebuild”: rebuild – rebuilt – rebuilt
Động từ “rebuild” (xây lại) là động từ bất quy tắc: cột 2 là “rebuilt”, cột 3 là “rebuilt”.
Cột 1 (V1)
rebuild
/rɪˈbɪld/
Cột 2 (V2)
rebuilt
/rɪˈbɪlt/
Cột 3 (V3)
rebuilt
/rɪˈbɪlt/
Nghĩa
xây lại
to build something again
Ví dụ
They rebuilt the house after the fire.
Mẫu
ABB — V2 và V3 giống nhau
Học trọn 200 động từ bất quy tắc với Verblex
Bài học ngắn, lặp lại ngắt quãng và audio cho từng dạng. Tải miễn phí, dùng ngoại tuyến.
Tải trên Google Play