Động từ “overpay”: overpay – overpaid – overpaid
Động từ “overpay” (trả quá nhiều) là động từ bất quy tắc: cột 2 là “overpaid”, cột 3 là “overpaid”.
Cột 1 (V1)
overpay
/ˌəʊvəˈpeɪ/
Cột 2 (V2)
overpaid
/ˌəʊvəˈpeɪd/
Cột 3 (V3)
overpaid
/ˌəʊvəˈpeɪd/
Nghĩa
trả quá nhiều
to pay more money than something is worth
Ví dụ
We overpaid for the tickets.
Mẫu
ABB — V2 và V3 giống nhau
Học trọn 200 động từ bất quy tắc với Verblex
Bài học ngắn, lặp lại ngắt quãng và audio cho từng dạng. Tải miễn phí, dùng ngoại tuyến.
Tải trên Google Play