Động từ “misspell”: misspell – misspelt – misspelt
Động từ “misspell” (viết sai chính tả) là động từ bất quy tắc: cột 2 là “misspelt”, cột 3 là “misspelt”.
Cột 1 (V1)
misspell
/mɪˈsspɛl/
Cột 2 (V2)
misspelt
/mɪˈsspɛlt/
Cột 3 (V3)
misspelt
/mɪˈsspɛlt/
Nghĩa
viết sai chính tả
to write a word with the wrong letters
Ví dụ
He misspelt her name on the card.
Mẫu
ABB — V2 và V3 giống nhau
Học trọn 200 động từ bất quy tắc với Verblex
Bài học ngắn, lặp lại ngắt quãng và audio cho từng dạng. Tải miễn phí, dùng ngoại tuyến.
Tải trên Google Play