Động từ “leap”: leap – leapt – leapt
Động từ “leap” (nhảy) là động từ bất quy tắc: cột 2 là “leapt”, cột 3 là “leapt”.
Cột 1 (V1)
leap
/liːp/
Cột 2 (V2)
leapt
/lɛpt/
Cột 3 (V3)
leapt
/lɛpt/
Nghĩa
nhảy
to jump high or far
Ví dụ
The cat leapt onto the shelf.
Mẫu
ABB — V2 và V3 giống nhau
Học trọn 200 động từ bất quy tắc với Verblex
Bài học ngắn, lặp lại ngắt quãng và audio cho từng dạng. Tải miễn phí, dùng ngoại tuyến.
Tải trên Google Play