Động từ “lose”: lose – lost – lost
Động từ “lose” (mất) là động từ bất quy tắc: cột 2 là “lost”, cột 3 là “lost”.
Cột 1 (V1)
lose
/luːz/
Cột 2 (V2)
lost
/lɒst/
Cột 3 (V3)
lost
/lɒst/
Nghĩa
mất
to not have something anymore
Ví dụ
He lost his wallet on the train.
Mẫu
ABB — V2 và V3 giống nhau
Học trọn 200 động từ bất quy tắc với Verblex
Bài học ngắn, lặp lại ngắt quãng và audio cho từng dạng. Tải miễn phí, dùng ngoại tuyến.
Tải trên Google Play