Động từ “flee”: flee – fled – fled
Động từ “flee” (chạy trốn) là động từ bất quy tắc: cột 2 là “fled”, cột 3 là “fled”.
Cột 1 (V1)
flee
/fliː/
Cột 2 (V2)
fled
/flɛd/
Cột 3 (V3)
fled
/flɛd/
Nghĩa
chạy trốn
to run away from danger
Ví dụ
The villagers fled from the flood.
Mẫu
ABB — V2 và V3 giống nhau
Học trọn 200 động từ bất quy tắc với Verblex
Bài học ngắn, lặp lại ngắt quãng và audio cho từng dạng. Tải miễn phí, dùng ngoại tuyến.
Tải trên Google Play