Động từ “wring”: wring – wrung – wrung
Động từ “wring” (vắt) là động từ bất quy tắc: cột 2 là “wrung”, cột 3 là “wrung”.
Cột 1 (V1)
wring
/rɪŋ/
Cột 2 (V2)
wrung
/rʌŋ/
Cột 3 (V3)
wrung
/rʌŋ/
Nghĩa
vắt
to twist something to squeeze the water out
Ví dụ
She wrung the wet towel.
Mẫu
ABB — V2 và V3 giống nhau
Học trọn 200 động từ bất quy tắc với Verblex
Bài học ngắn, lặp lại ngắt quãng và audio cho từng dạng. Tải miễn phí, dùng ngoại tuyến.
Tải trên Google Play