Động từ “bleed”: bleed – bled – bled
Động từ “bleed” (chảy máu) là động từ bất quy tắc: cột 2 là “bled”, cột 3 là “bled”.
Cột 1 (V1)
bleed
/bliːd/
Cột 2 (V2)
bled
/blɛd/
Cột 3 (V3)
bled
/blɛd/
Nghĩa
chảy máu
to lose blood
Ví dụ
His nose bled after the fall.
Mẫu
ABB — V2 và V3 giống nhau
Học trọn 200 động từ bất quy tắc với Verblex
Bài học ngắn, lặp lại ngắt quãng và audio cho từng dạng. Tải miễn phí, dùng ngoại tuyến.
Tải trên Google Play