Động từ “withhold”: withhold – withheld – withheld
Động từ “withhold” (giữ lại) là động từ bất quy tắc: cột 2 là “withheld”, cột 3 là “withheld”.
Cột 1 (V1)
withhold
/wɪˈðhəʊld/
Cột 2 (V2)
withheld
/wɪˈðhɛld/
Cột 3 (V3)
withheld
/wɪˈðhɛld/
Nghĩa
giữ lại
to not give something to someone
Ví dụ
They withheld the results for days.
Mẫu
ABB — V2 và V3 giống nhau
Học trọn 200 động từ bất quy tắc với Verblex
Bài học ngắn, lặp lại ngắt quãng và audio cho từng dạng. Tải miễn phí, dùng ngoại tuyến.
Tải trên Google Play