Động từ “withdraw”: withdraw – withdrew – withdrawn
Động từ “withdraw” (rút tiền) là động từ bất quy tắc: cột 2 là “withdrew”, cột 3 là “withdrawn”.
Cột 1 (V1)
withdraw
/wɪˈðdrɔː/
Cột 2 (V2)
withdrew
/wɪˈðdruː/
Cột 3 (V3)
withdrawn
/wɪˈðdrɔːn/
Nghĩa
rút tiền
to take money out of the bank, or to move back
Ví dụ
She withdrew some money from the bank.
Mẫu
ABC — cả ba dạng khác nhau
Học trọn 200 động từ bất quy tắc với Verblex
Bài học ngắn, lặp lại ngắt quãng và audio cho từng dạng. Tải miễn phí, dùng ngoại tuyến.
Tải trên Google Play