Động từ “break”: break – broke – broken
Động từ “break” (làm vỡ) là động từ bất quy tắc: cột 2 là “broke”, cột 3 là “broken”.
Cột 1 (V1)
break
/breɪk/
Cột 2 (V2)
broke
/brəʊk/
Cột 3 (V3)
broken
/ˈbrəʊkən/
Nghĩa
làm vỡ
to make something come apart into pieces
Ví dụ
He broke the window with a stone.
Mẫu
ABC — cả ba dạng khác nhau
Học trọn 200 động từ bất quy tắc với Verblex
Bài học ngắn, lặp lại ngắt quãng và audio cho từng dạng. Tải miễn phí, dùng ngoại tuyến.
Tải trên Google Play