Động từ “forbear”: forbear – forbore – forborne
Động từ “forbear” (kiềm chế) là động từ bất quy tắc: cột 2 là “forbore”, cột 3 là “forborne”.
Cột 1 (V1)
forbear
/fɔːˈbeə/
Cột 2 (V2)
forbore
/fɔːˈbɔː/
Cột 3 (V3)
forborne
/fɔːˈbɔːn/
Nghĩa
kiềm chế
to stop yourself from doing something
Ví dụ
He forbore to mention it.
Mẫu
ABC — cả ba dạng khác nhau
Học trọn 200 động từ bất quy tắc với Verblex
Bài học ngắn, lặp lại ngắt quãng và audio cho từng dạng. Tải miễn phí, dùng ngoại tuyến.
Tải trên Google Play