Động từ “forgo”: forgo – forwent – forgone
Động từ “forgo” (từ bỏ) là động từ bất quy tắc: cột 2 là “forwent”, cột 3 là “forgone”.
Cột 1 (V1)
forgo
/ˈfɔːɡəʊ/
Cột 2 (V2)
forwent
/fɔːˈwɛnt/
Cột 3 (V3)
forgone
/ˈfɔːɡɒn/
Nghĩa
từ bỏ
to choose not to have something
Ví dụ
She forwent dessert to save room.
Mẫu
ABC — cả ba dạng khác nhau
Học trọn 200 động từ bất quy tắc với Verblex
Bài học ngắn, lặp lại ngắt quãng và audio cho từng dạng. Tải miễn phí, dùng ngoại tuyến.
Tải trên Google Play