Động từ “forgive”: forgive – forgave – forgiven
Động từ “forgive” (tha thứ) là động từ bất quy tắc: cột 2 là “forgave”, cột 3 là “forgiven”.
Cột 1 (V1)
forgive
/fəˈɡɪv/
Cột 2 (V2)
forgave
/fəˈɡeɪv/
Cột 3 (V3)
forgiven
/fəˈɡɪvən/
Nghĩa
tha thứ
to stop being angry at someone
Ví dụ
She forgave him for the mistake.
Mẫu
ABC — cả ba dạng khác nhau
Học trọn 200 động từ bất quy tắc với Verblex
Bài học ngắn, lặp lại ngắt quãng và audio cho từng dạng. Tải miễn phí, dùng ngoại tuyến.
Tải trên Google Play