Động từ “forsake”: forsake – forsook – forsaken
Động từ “forsake” (từ bỏ) là động từ bất quy tắc: cột 2 là “forsook”, cột 3 là “forsaken”.
Cột 1 (V1)
forsake
/fɔːˈseɪk/
Cột 2 (V2)
forsook
/fɔːˈsʊk/
Cột 3 (V3)
forsaken
/fɔːˈseɪkən/
Nghĩa
từ bỏ
to leave someone or something behind
Ví dụ
He never forsook his old friends.
Mẫu
ABC — cả ba dạng khác nhau
Học trọn 200 động từ bất quy tắc với Verblex
Bài học ngắn, lặp lại ngắt quãng và audio cho từng dạng. Tải miễn phí, dùng ngoại tuyến.
Tải trên Google Play