Động từ “outdo”: outdo – outdid – outdone
Động từ “outdo” (làm tốt hơn) là động từ bất quy tắc: cột 2 là “outdid”, cột 3 là “outdone”.
Cột 1 (V1)
outdo
/aʊˈtduː/
Cột 2 (V2)
outdid
/aʊˈtdɪd/
Cột 3 (V3)
outdone
/aʊˈtdʌn/
Nghĩa
làm tốt hơn
to do something better than someone else
Ví dụ
She outdid herself with the cake.
Mẫu
ABC — cả ba dạng khác nhau
Học trọn 200 động từ bất quy tắc với Verblex
Bài học ngắn, lặp lại ngắt quãng và audio cho từng dạng. Tải miễn phí, dùng ngoại tuyến.
Tải trên Google Play