Động từ “foresee”: foresee – foresaw – foreseen
Động từ “foresee” (thấy trước) là động từ bất quy tắc: cột 2 là “foresaw”, cột 3 là “foreseen”.
Cột 1 (V1)
foresee
/fɔːˈsiː/
Cột 2 (V2)
foresaw
/ˈfɔːsɔː/
Cột 3 (V3)
foreseen
/fɔːˈsiːn/
Nghĩa
thấy trước
to know something will happen before it does
Ví dụ
No one foresaw the storm.
Mẫu
ABC — cả ba dạng khác nhau
Học trọn 200 động từ bất quy tắc với Verblex
Bài học ngắn, lặp lại ngắt quãng và audio cho từng dạng. Tải miễn phí, dùng ngoại tuyến.
Tải trên Google Play