Động từ “eat”: eat – ate – eaten
Động từ “eat” (ăn) là động từ bất quy tắc: cột 2 là “ate”, cột 3 là “eaten”.
Cột 1 (V1)
eat
/iːt/
Cột 2 (V2)
ate
/eɪt/
Cột 3 (V3)
eaten
/ˈiːtən/
Nghĩa
ăn
to put food in your mouth and swallow it
Ví dụ
He ate the whole pizza.
Mẫu
ABC — cả ba dạng khác nhau
Học trọn 200 động từ bất quy tắc với Verblex
Bài học ngắn, lặp lại ngắt quãng và audio cho từng dạng. Tải miễn phí, dùng ngoại tuyến.
Tải trên Google Play