Động từ “beget”: beget – begot – begotten
Động từ “beget” (sinh ra) là động từ bất quy tắc: cột 2 là “begot”, cột 3 là “begotten”.
Cột 1 (V1)
beget
/bɪˈɡɛt/
Cột 2 (V2)
begot
/bɪˈɡɒt/
Cột 3 (V3)
begotten
/bɪˈɡɒtən/
Nghĩa
sinh ra
to be the reason something exists
Ví dụ
Greed begot more greed.
Mẫu
ABC — cả ba dạng khác nhau
Học trọn 200 động từ bất quy tắc với Verblex
Bài học ngắn, lặp lại ngắt quãng và audio cho từng dạng. Tải miễn phí, dùng ngoại tuyến.
Tải trên Google Play