Động từ “bespeak”: bespeak – bespoke – bespoken
Động từ “bespeak” (chứng tỏ) là động từ bất quy tắc: cột 2 là “bespoke”, cột 3 là “bespoken”.
Cột 1 (V1)
bespeak
/bɪˈspiːk/
Cột 2 (V2)
bespoke
/bɪˈspəʊk/
Cột 3 (V3)
bespoken
/bɪˈspəʊkən/
Nghĩa
chứng tỏ
to show a certain quality
Ví dụ
Her smile bespoke great joy.
Mẫu
ABC — cả ba dạng khác nhau
Học trọn 200 động từ bất quy tắc với Verblex
Bài học ngắn, lặp lại ngắt quãng và audio cho từng dạng. Tải miễn phí, dùng ngoại tuyến.
Tải trên Google Play