Động từ “bear”: bear – bore – borne
Động từ “bear” (chịu đựng) là động từ bất quy tắc: cột 2 là “bore”, cột 3 là “borne”.
Cột 1 (V1)
bear
/beə/
Cột 2 (V2)
bore
/bɔː/
Cột 3 (V3)
borne
/bɔːn/
Nghĩa
chịu đựng
to carry something heavy, or to accept pain
Ví dụ
She bore the pain silently.
Mẫu
ABC — cả ba dạng khác nhau
Học trọn 200 động từ bất quy tắc với Verblex
Bài học ngắn, lặp lại ngắt quãng và audio cho từng dạng. Tải miễn phí, dùng ngoại tuyến.
Tải trên Google Play