Động từ “arise”: arise – arose – arisen
Động từ “arise” (nảy sinh) là động từ bất quy tắc: cột 2 là “arose”, cột 3 là “arisen”.
Cột 1 (V1)
arise
/ɐˈraɪz/
Cột 2 (V2)
arose
/ɐˈrəʊz/
Cột 3 (V3)
arisen
/əˈrɪzən/
Nghĩa
nảy sinh
to start to happen
Ví dụ
A new problem arose overnight.
Mẫu
ABC — cả ba dạng khác nhau
Học trọn 200 động từ bất quy tắc với Verblex
Bài học ngắn, lặp lại ngắt quãng và audio cho từng dạng. Tải miễn phí, dùng ngoại tuyến.
Tải trên Google Play