Động từ “unbind”: unbind – unbound – unbound
Động từ “unbind” (cởi trói) là động từ bất quy tắc: cột 2 là “unbound”, cột 3 là “unbound”.
Cột 1 (V1)
unbind
/ʌˈnbaɪnd/
Cột 2 (V2)
unbound
/ʌˈnbaʊnd/
Cột 3 (V3)
unbound
/ʌˈnbaʊnd/
Nghĩa
cởi trói
to untie something
Ví dụ
She unbound the prisoner's hands.
Mẫu
ABB — V2 và V3 giống nhau
Học trọn 200 động từ bất quy tắc với Verblex
Bài học ngắn, lặp lại ngắt quãng và audio cho từng dạng. Tải miễn phí, dùng ngoại tuyến.
Tải trên Google Play