Động từ “undergo”: undergo – underwent – undergone
Động từ “undergo” (trải qua) là động từ bất quy tắc: cột 2 là “underwent”, cột 3 là “undergone”.
Cột 1 (V1)
undergo
/ˌʌndəˈɡəʊ/
Cột 2 (V2)
underwent
/ˌʌndəˈwɛnt/
Cột 3 (V3)
undergone
/ˌʌndəˈɡɒn/
Nghĩa
trải qua
to go through something hard, like an operation
Ví dụ
She underwent a long operation.
Mẫu
ABC — cả ba dạng khác nhau
Học trọn 200 động từ bất quy tắc với Verblex
Bài học ngắn, lặp lại ngắt quãng và audio cho từng dạng. Tải miễn phí, dùng ngoại tuyến.
Tải trên Google Play