Động từ “undo”: undo – undid – undone
Động từ “undo” (hoàn tác) là động từ bất quy tắc: cột 2 là “undid”, cột 3 là “undone”.
Cột 1 (V1)
undo
/ʌˈnduː/
Cột 2 (V2)
undid
/ʌˈndɪd/
Cột 3 (V3)
undone
/ʌˈndʌn/
Nghĩa
hoàn tác
to make something go back to how it was
Ví dụ
He undid the knot with his teeth.
Mẫu
ABC — cả ba dạng khác nhau
Học trọn 200 động từ bất quy tắc với Verblex
Bài học ngắn, lặp lại ngắt quãng và audio cho từng dạng. Tải miễn phí, dùng ngoại tuyến.
Tải trên Google Play