Động từ bất quy tắc tiếng Anh

← Tất cả động từ bất quy tắc

Động từ “undertake”: undertake – undertook – undertaken

Động từ “undertake” (đảm nhận) là động từ bất quy tắc: cột 2 là “undertook”, cột 3 là “undertaken”.

Cột 1 (V1)
undertake
/ˌʌndəˈteɪk/
Cột 2 (V2)
undertook
/ˌʌndəˈtʊk/
Cột 3 (V3)
undertaken
/ˌʌndəˈteɪkən/

Nghĩa

đảm nhận

to start a big job

Ví dụ

They undertook a difficult project.

Mẫu

ABC — cả ba dạng khác nhau

Học trọn 200 động từ bất quy tắc với Verblex

Bài học ngắn, lặp lại ngắt quãng và audio cho từng dạng. Tải miễn phí, dùng ngoại tuyến.

Tải trên Google Play